Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng bánh kẹo
Đừng chỉ tra "confectionery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a store where chocolate, sweets, etc. are sold
Câu ví dụ
The confectionery's storefront window showcased beautifully crafted chocolate sculptures for Valentine 's Day .
Cửa kính của tiệm bánh kẹo trưng bày những tác phẩm điêu khắc bằng sô cô la được chế tác đẹp mắt cho Ngày Valentine.
Luyện tập
"confectionery" nghĩa là gì?