confectionery

/kənˈfɛkʃəˌnɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng bánh kẹo
🎯
Đừng chỉ tra "confectionery" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a store where chocolate, sweets, etc. are sold
✏️
Câu ví dụ
The confectionery's storefront window showcased beautifully crafted chocolate sculptures for Valentine 's Day .
Cửa kính của tiệm bánh kẹo trưng bày những tác phẩm điêu khắc bằng sô cô la được chế tác đẹp mắt cho Ngày Valentine.
✅
Luyện tập

"confectionery" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Dishes and Dinning