to aspire
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khao khát, mong muốn
Đừng chỉ tra "to aspire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to desire to have or become something
Câu ví dụ
She aspires to become a renowned scientist and make significant discoveries .
Cô ấy khao khát trở thành một nhà khoa học nổi tiếng và thực hiện những khám phá quan trọng.
Luyện tập
"to aspire" nghĩa là gì?