to commence

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi đầu
🎯
Đừng chỉ tra "to commence" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to start happening or being
✏️
Câu ví dụ
The meeting commenced with the chairman 's opening remarks .
Cuộc họp đã bắt đầu với lời phát biểu khai mạc của chủ tịch.
✅
Luyện tập

"to commence" nghĩa là gì?