to commence
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi đầu
Đừng chỉ tra "to commence" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to start happening or being
Câu ví dụ
The meeting commenced with the chairman 's opening remarks .
Cuộc họp đã bắt đầu với lời phát biểu khai mạc của chủ tịch.
Luyện tập
"to commence" nghĩa là gì?