maternity leave
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nghỉ thai sản
Đừng chỉ tra "maternity leave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a period of time when a woman can take a break from working and stay home before and after the birth of her child
Câu ví dụ
Maternity leave allowed her to bond with her newborn without worrying about work responsibilities .
Nghỉ thai sản cho phép cô ấy gắn kết với đứa con mới sinh mà không phải lo lắng về trách nhiệm công việc.
Luyện tập
"maternity leave" nghĩa là gì?