maternity leave

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghỉ thai sản
🎯
Đừng chỉ tra "maternity leave" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a period of time when a woman can take a break from working and stay home before and after the birth of her child
✏️
Câu ví dụ
Maternity leave allowed her to bond with her newborn without worrying about work responsibilities .
Nghỉ thai sản cho phép cô ấy gắn kết với đứa con mới sinh mà không phải lo lắng về trách nhiệm công việc.
✅
Luyện tập

"maternity leave" nghĩa là gì?