Nghĩa tiếng Việt
thực tế, hiện thực
Đừng chỉ tra "actual" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
existing in reality rather than being theoretical or imaginary
Câu ví dụ
Her explanation did n’t match the actual events .
Lời giải thích của cô ấy không khớp với các sự kiện thực tế.
Luyện tập
"actual" nghĩa là gì?