actual

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực tế, hiện thực
💡
Definition (English)
existing in reality rather than being theoretical or imaginary
✏️
Câu ví dụ
Her explanation did n’t match the actual events .
Lời giải thích của cô ấy không khớp với các sự kiện thực tế.
Luyện tập

"actual" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Reality