Nghĩa tiếng Việt
mỗi, từng cái
Đừng chỉ tra "each" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to consider every member or item of a group separately
Câu ví dụ
The winners received a prize each at the awards ceremony.
Những người chiến thắng đã nhận được một giải thưởng mỗi người tại buổi lễ trao giải.
Luyện tập
"each" nghĩa là gì?