each

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mỗi, từng cái
🎯
Đừng chỉ tra "each" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to consider every member or item of a group separately
✏️
Câu ví dụ
The winners received a prize each at the awards ceremony.
Những người chiến thắng đã nhận được một giải thưởng mỗi người tại buổi lễ trao giải.
✅
Luyện tập

"each" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Universal Indefinite Pronouns and Determiners