mayor

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thị trưởng, chủ tịch thành phố
💡
Definition (English)
someone who is elected to be the head of a town or city
✏️
Câu ví dụ
A new mayor will be chosen in the upcoming election .
Một thị trưởng mới sẽ được chọn trong cuộc bầu cử sắp tới.
Luyện tập

"mayor" nghĩa là gì?