Nghĩa tiếng Việt
tương tự, analog
Đừng chỉ tra "analog" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or using signals in which information is represented through constant changing of physical quantities
Câu ví dụ
The radio station broadcasts using analog signals, reaching listeners across the region with its music and news programming.
Đài phát thanh phát sóng bằng tín hiệu tương tự, tiếp cận thính giả khắp vùng với chương trình âm nhạc và tin tức của mình.
Luyện tập
"analog" nghĩa là gì?