analog

/ˈænəˌɫɔɡ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương tự, analog
🎯
Đừng chỉ tra "analog" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or using signals in which information is represented through constant changing of physical quantities
✏️
Câu ví dụ
The radio station broadcasts using analog signals, reaching listeners across the region with its music and news programming.
Đài phát thanh phát sóng bằng tín hiệu tương tự, tiếp cận thính giả khắp vùng với chương trình âm nhạc và tin tức của mình.
✅
Luyện tập

"analog" nghĩa là gì?