Nghĩa tiếng Việt
bảng tính, bảng tính điện tử
Đừng chỉ tra "spreadsheet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a computer program used for calculating data, especially financial data
Câu ví dụ
Engineers use a spreadsheet to perform structural analysis , calculate material requirements , and estimate costs for construction projects .
Các kỹ sư sử dụng bảng tính để thực hiện phân tích cấu trúc, tính toán yêu cầu vật liệu và ước tính chi phí cho các dự án xây dựng.
Luyện tập
"spreadsheet" nghĩa là gì?