to vow
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thề, hứa một cách trang trọng
Đừng chỉ tra "to vow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a sincere promise to do or not to do something particular
Câu ví dụ
She vowed her undying love to him on their wedding day .
Cô ấy thề sẽ yêu anh ấy mãi mãi vào ngày cưới của họ.
Luyện tập
"to vow" nghĩa là gì?