Nghĩa tiếng Việt
vô danh
Đừng chỉ tra "anonymous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) not known by name
Câu ví dụ
The journalist received an anonymous tip that led to the uncovering of a major corruption scandal .
Nhà báo đã nhận được một mẹo ẩn danh dẫn đến việc phát hiện ra một vụ bê bối tham nhũng lớn.
Luyện tập
"anonymous" nghĩa là gì?