escalator

/ˈɛskəˌɫeɪtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thang cuốn, thang máy
🎯
Đừng chỉ tra "escalator" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a staircase that moves and takes people up or down different levels easily, often found in large buildings like airports, department stores, etc.
✏️
Câu ví dụ
He stood patiently on the escalator, enjoying the leisurely ascent to the top floor of the shopping mall .
Anh ấy kiên nhẫn đứng trên thang cuốn, tận hưởng sự lên xuống nhàn nhã đến tầng trên cùng của trung tâm mua sắm.
✅
Luyện tập

"escalator" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction