antivirus

/ˌæntiˈvaɪɹəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chống vi-rút
🎯
Đừng chỉ tra "antivirus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the ability to protect a system from viruses by finding and destroying them
✏️
Câu ví dụ
The IT department installed antivirus software on all company computers to prevent malware infections.
Bộ phận CNTT đã cài đặt phần mềm antivirus trên tất cả các máy tính của công ty để ngăn ngừa nhiễm phần mềm độc hại.
✅
Luyện tập

"antivirus" nghĩa là gì?