voucher
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phiếu, phiếu quà tặng
Definition (English)
a digital code or a printed piece of paper that can be used instead of money when making a purchase or used to receive a discount
Câu ví dụ
She won a travel voucher in a raffle, which she used to book a weekend getaway.
Cô ấy đã trúng một phiếu du lịch trong một cuộc xổ số, mà cô ấy đã sử dụng để đặt một chuyến đi cuối tuần.
Luyện tập
"voucher" nghĩa là gì?