voucher

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phiếu, phiếu quà tặng
💡
Definition (English)
a digital code or a printed piece of paper that can be used instead of money when making a purchase or used to receive a discount
✏️
Câu ví dụ
She won a travel voucher in a raffle, which she used to book a weekend getaway.
Cô ấy đã trúng một phiếu du lịch trong một cuộc xổ số, mà cô ấy đã sử dụng để đặt một chuyến đi cuối tuần.
Luyện tập

"voucher" nghĩa là gì?