Nghĩa tiếng Việt
phiếu, phiếu quà tặng
Đừng chỉ tra "voucher" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a digital code or a printed piece of paper that can be used instead of money when making a purchase or used to receive a discount
Câu ví dụ
She won a travel voucher in a raffle, which she used to book a weekend getaway.
Cô ấy đã trúng một phiếu du lịch trong một cuộc xổ số, mà cô ấy đã sử dụng để đặt một chuyến đi cuối tuần.
Luyện tập
"voucher" nghĩa là gì?