disillusioned

/ˌdɪsɪˈɫuʒənd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vỡ mộng, thất vọng
🎯
Đừng chỉ tra "disillusioned" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling disappointed because someone or something is not as worthy or good as one believed
✏️
Câu ví dụ
He became disillusioned with his idol after learning about the celebrity 's unethical behavior behind the scenes .
Anh ấy đã vỡ mộng với thần tượng của mình sau khi biết về hành vi phi đạo đức của người nổi tiếng hậu trường.
✅
Luyện tập

"disillusioned" nghĩa là gì?