Nghĩa tiếng Việt
vỡ mộng, thất vọng
Đừng chỉ tra "disillusioned" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling disappointed because someone or something is not as worthy or good as one believed
Câu ví dụ
He became disillusioned with his idol after learning about the celebrity 's unethical behavior behind the scenes .
Anh ấy đã vỡ mộng với thần tượng của mình sau khi biết về hành vi phi đạo đức của người nổi tiếng hậu trường.
Luyện tập
"disillusioned" nghĩa là gì?