to offer

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đề nghị, cung cấp
💡
Definition (English)
to present something for potential purchase or use
✏️
Câu ví dụ
This restaurant offers a diverse menu with dishes from various countries .
Nhà hàng này cung cấp một thực đơn đa dạng với các món ăn từ nhiều quốc gia.
Luyện tập

"to offer" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Giving and Sending