workstation

/ˈwɝkˌsteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trạm làm việc, máy trạm
🎯
Đừng chỉ tra "workstation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a desktop computer that is connected to a network, which is more upgraded than a personal computer
✏️
Câu ví dụ
Workstations in research laboratories are equipped with specialized software and peripherals for conducting experiments and analyzing data .
Các trạm làm việc trong phòng thí nghiệm nghiên cứu được trang bị phần mềm chuyên dụng và thiết bị ngoại vi để tiến hành thí nghiệm và phân tích dữ liệu.
✅
Luyện tập

"workstation" nghĩa là gì?