alimony

/ˈæɫəˌmoʊni/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiền cấp dưỡng, trợ cấp nuôi con
🎯
Đừng chỉ tra "alimony" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the money that is demanded by the court to be paid to an ex-spouse or ex-partner
✏️
Câu ví dụ
The judge considered various factors in determining the amount of alimony to be paid .
Thẩm phán đã xem xét nhiều yếu tố khác nhau để xác định số tiền cấp dưỡng phải trả.
✅
Luyện tập

"alimony" nghĩa là gì?