unprosperous

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thịnh vượng, không thành công
🎯
Đừng chỉ tra "unprosperous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not doing well or not having enough money or success
✏️
Câu ví dụ
The unprosperous state of the economy led to widespread unemployment and hardship for many families .
Tình trạng không thịnh vượng của nền kinh tế dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng và khó khăn cho nhiều gia đình.
✅
Luyện tập

"unprosperous" nghĩa là gì?