playoff

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trận đấu loại trực tiếp, trận play-off
🎯
Đừng chỉ tra "playoff" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the final match to determine the winning team or player when they have the same score
✏️
Câu ví dụ
The baseball playoffs were a thrilling showdown between the top teams in the league , with each game bringing fans to the edge of their seats as they watched their favorite teams battle for supremacy .
Các trận playoff bóng chày là một cuộc đối đầu kịch tính giữa các đội hàng đầu trong giải đấu, với mỗi trận đấu đưa người hâm mộ đến bờ rìa ghế ngồi khi họ xem các đội yêu thích của mình chiến đấu vì quyền tối cao.
✅
Luyện tập

"playoff" nghĩa là gì?