ambrosial

/æmˈbɹoʊʒəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thần tiên, ngon tuyệt
🎯
Đừng chỉ tra "ambrosial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
describing food or aromas that are divine or heavenly
✏️
Câu ví dụ
The jasmine tea had an ambrosial quality , combining delicate floral notes with a soothing infusion .
Trà hoa nhài có một chất lượng thần thánh, kết hợp những nốt hoa tinh tế với một sự truyền dịu dàng.
✅
Luyện tập

"ambrosial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Tastes and Smells