coping mechanism
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cơ chế đối phó, chiến lược ứng phó
Đừng chỉ tra "coping mechanism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a strategy or behavior used to manage or counteract challenging emotions, thoughts, or situations
Câu ví dụ
Avoidance can sometimes be a maladaptive coping mechanism, as individuals may use substances or distractions to temporarily escape from their problems rather than addressing them directly .
Tránh né đôi khi có thể là một cơ chế đối phó không thích ứng, vì các cá nhân có thể sử dụng chất kích thích hoặc sự phân tâm để tạm thời thoát khỏi vấn đề của họ thay vì giải quyết chúng trực tiếp.
Luyện tập
"coping mechanism" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Psychology
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?