net asset value
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giá trị tài sản ròng, giá trị ròng
Đừng chỉ tra "net asset value" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the value of a company's assets minus its liabilities, divided by the number of outstanding shares
Câu ví dụ
The financial report included a detailed breakdown of the company 's net asset value, highlighting the growth in its portfolio of investments .
Báo cáo tài chính bao gồm một bản phân tích chi tiết về giá trị tài sản ròng của công ty, nổi bật sự tăng trưởng trong danh mục đầu tư của nó.
Luyện tập
"net asset value" nghĩa là gì?