Nghĩa tiếng Việt
hùng hồn, thuyết phục
Đừng chỉ tra "eloquent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to utilize language to convey something well, especially in a persuasive manner
Câu ví dụ
The lawyer gave an eloquent closing argument that swayed the jury .
Luật sư đã đưa ra lời biện hộ kết thúc hùng hồn đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.
Luyện tập
"eloquent" nghĩa là gì?