eloquent

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hùng hồn, thuyết phục
🎯
Đừng chỉ tra "eloquent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to utilize language to convey something well, especially in a persuasive manner
✏️
Câu ví dụ
The lawyer gave an eloquent closing argument that swayed the jury .
Luật sư đã đưa ra lời biện hộ kết thúc hùng hồn đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.
✅
Luyện tập

"eloquent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits