to demur
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phản đối, ngần ngại
Đừng chỉ tra "to demur" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to express one's disagreement, refusal, or reluctance
Câu ví dụ
He has demurred on accepting the promotion , unsure if he 's ready for the responsibility .
Anh ấy đã do dự khi chấp nhận sự thăng chức, không chắc mình đã sẵn sàng cho trách nhiệm.
Luyện tập
"to demur" nghĩa là gì?