lump sum
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khoản tiền trả một lần, thanh toán một lần
Đừng chỉ tra "lump sum" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a single, large payment made in full, instead of smaller payments made over time
Câu ví dụ
Employees who resign from the company often receive a lump sum payment for their unused vacation days upon departure .
Nhân viên nghỉ việc tại công ty thường nhận được khoản thanh toán một lần cho những ngày nghỉ phép chưa sử dụng khi rời đi.
Luyện tập
"lump sum" nghĩa là gì?