child support
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tiền cấp dưỡng con cái, trợ cấp nuôi con
Đừng chỉ tra "child support" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a regular payment from one parent to financially support the child after a divorce
Câu ví dụ
Parents can work together to establish a fair child support arrangement outside of court , often with the help of a mediator .
Cha mẹ có thể làm việc cùng nhau để thiết lập một thỏa thuận cấp dưỡng con cái công bằng bên ngoài tòa án, thường với sự giúp đỡ của một người hòa giải.
Luyện tập
"child support" nghĩa là gì?