Nghĩa tiếng Việt
quỹ tài trợ, quỹ hiến tặng
Đừng chỉ tra "endowment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
money or property donated to an institution, the income from which is used for its support
Câu ví dụ
Alumni contributions increased the school 's endowment.
Đóng góp của cựu sinh viên đã tăng quỹ hiến tặng của trường.
Luyện tập
"endowment" nghĩa là gì?