endowment

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quỹ tài trợ, quỹ hiến tặng
🎯
Đừng chỉ tra "endowment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
money or property donated to an institution, the income from which is used for its support
✏️
Câu ví dụ
Alumni contributions increased the school 's endowment.
Đóng góp của cựu sinh viên đã tăng quỹ hiến tặng của trường.
✅
Luyện tập

"endowment" nghĩa là gì?