giro

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyển khoản ngân hàng, chuyển tiền qua bưu điện
🎯
Đừng chỉ tra "giro" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a British banking system in which funds are transferred from one account to another upon authorization, often via bank or post office
✏️
Câu ví dụ
The giro system allows quick and secure fund transfers .
Hệ thống giro cho phép chuyển tiền nhanh chóng và an toàn.
✅
Luyện tập

"giro" nghĩa là gì?