gangly
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cao và vụng về, dài và lóng ngóng
Definition (English)
tall, thin, and awkward in appearance or movement
Câu ví dụ
She felt self-conscious about her gangly frame , especially when surrounded by petite friends .
Cô ấy cảm thấy tự ý thức về thân hình cao lêu nghêu của mình, đặc biệt khi ở giữa những người bạn nhỏ nhắn.
Luyện tập
"gangly" nghĩa là gì?