Nghĩa tiếng Việt
cao và vụng về, dài và lóng ngóng
Đừng chỉ tra "gangly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
tall, thin, and awkward in appearance or movement
Câu ví dụ
She felt self-conscious about her gangly frame , especially when surrounded by petite friends .
Cô ấy cảm thấy tự ý thức về thân hình cao lêu nghêu của mình, đặc biệt khi ở giữa những người bạn nhỏ nhắn.
Luyện tập
"gangly" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Body Shape
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Psychology Behind Why We Procrastinate
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?