ichthyology

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngư học
🎯
Đừng chỉ tra "ichthyology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the scientific study of fish including their biology, behavior, classification etc.
✏️
Câu ví dụ
The professor 's groundbreaking research in ichthyology led to the discovery of a new fish species in the river .
Nghiên cứu đột phá của giáo sư về ngư học đã dẫn đến việc phát hiện một loài cá mới trong sông.
✅
Luyện tập

"ichthyology" nghĩa là gì?