Nghĩa tiếng Việt
bão tố, giông tố
Đừng chỉ tra "stormy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having strong winds, rain, or severe weather conditions
Câu ví dụ
The stormy night kept everyone awake with the sound of howling winds and pouring rain .
Đêm bão tố khiến mọi người không ngủ được với tiếng gió hú và mưa xối xả.
Luyện tập
"stormy" nghĩa là gì?