stormy

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bão tố, giông tố
🎯
Đừng chỉ tra "stormy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having strong winds, rain, or severe weather conditions
✏️
Câu ví dụ
The stormy night kept everyone awake with the sound of howling winds and pouring rain .
Đêm bão tố khiến mọi người không ngủ được với tiếng gió hú và mưa xối xả.
✅
Luyện tập

"stormy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weather