farming

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nông nghiệp, canh tác
💡
Definition (English)
the activity of working on a farm and growing crops or producing animal products by raising them
✏️
Câu ví dụ
Through farming, she learned the importance of patience and hard work .
Thông qua nông nghiệp, cô ấy đã học được tầm quan trọng của sự kiên nhẫn và làm việc chăm chỉ.
Luyện tập

"farming" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Flowers, Fruits, and Nuts