Nghĩa tiếng Việt
chán nản, trầm cảm
Đừng chỉ tra "depressed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling very unhappy and having no hope
Câu ví dụ
He became depressed during the long , dark winter .
Anh ấy trở nên trầm cảm trong mùa đông dài, tối tăm.
Luyện tập
"depressed" nghĩa là gì?