depressed

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chán nản, trầm cảm
🎯
Đừng chỉ tra "depressed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling very unhappy and having no hope
✏️
Câu ví dụ
He became depressed during the long , dark winter .
Anh ấy trở nên trầm cảm trong mùa đông dài, tối tăm.
✅
Luyện tập

"depressed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Reaction