to implant
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cấy ghép, cấy
Đừng chỉ tra "to implant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to insert a living tissue or an artificial object into the body via medical procedure
Câu ví dụ
To treat severe arthritis , the orthopedic surgeon suggested implanting an artificial joint in the patient 's knee .
Để điều trị viêm khớp nặng, bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình đề nghị cấy ghép một khớp nhân tạo vào đầu gối của bệnh nhân.
Luyện tập
"to implant" nghĩa là gì?