to implant

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấy ghép, cấy
🎯
Đừng chỉ tra "to implant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to insert a living tissue or an artificial object into the body via medical procedure
✏️
Câu ví dụ
To treat severe arthritis , the orthopedic surgeon suggested implanting an artificial joint in the patient 's knee .
Để điều trị viêm khớp nặng, bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình đề nghị cấy ghép một khớp nhân tạo vào đầu gối của bệnh nhân.
✅
Luyện tập

"to implant" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này