Nghĩa tiếng Việt
kế toán
Đừng chỉ tra "accountancy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an accountant's profession or tasks
Câu ví dụ
The conference focused on the latest trends and developments in international accountancy standards .
Hội nghị tập trung vào những xu hướng và phát triển mới nhất trong các tiêu chuẩn kế toán quốc tế.
Luyện tập
"accountancy" nghĩa là gì?