accountancy

/əˈkaʊntənsi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kế toán
🎯
Đừng chỉ tra "accountancy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an accountant's profession or tasks
✏️
Câu ví dụ
The conference focused on the latest trends and developments in international accountancy standards .
Hội nghị tập trung vào những xu hướng và phát triển mới nhất trong các tiêu chuẩn kế toán quốc tế.
✅
Luyện tập

"accountancy" nghĩa là gì?