Monopoly

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
monopoly, trò chơi monopoly
🎯
Đừng chỉ tra "Monopoly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of board game in which players use game currency to buy buildings or streets represented on the board
✏️
Câu ví dụ
She smiled when she drew the "Get Out of Jail Free" card in Monopoly.
Cô ấy mỉm cười khi rút được thẻ "Thoát khỏi tù miễn phí" trong Monopoly.
✅
Luyện tập

"Monopoly" nghĩa là gì?