Nghĩa tiếng Việt
monopoly, trò chơi monopoly
Đừng chỉ tra "Monopoly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of board game in which players use game currency to buy buildings or streets represented on the board
Câu ví dụ
She smiled when she drew the "Get Out of Jail Free" card in Monopoly.
Cô ấy mỉm cười khi rút được thẻ "Thoát khỏi tù miễn phí" trong Monopoly.
Luyện tập
"Monopoly" nghĩa là gì?