market economy
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
kinh tế thị trường, hệ thống kinh tế thị trường
Đừng chỉ tra "market economy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an economic system in which private businesses determine production, prices, and salaries not the government
Câu ví dụ
The United States is often cited as an example of a market economy characterized by private enterprise and minimal government regulation .
Hoa Kỳ thường được trích dẫn như một ví dụ về nền kinh tế thị trường đặc trưng bởi doanh nghiệp tư nhân và quy định tối thiểu của chính phủ.
Luyện tập
"market economy" nghĩa là gì?