costly

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đắt đỏ, tốn kém
💡
Definition (English)
costing much money, often more than one is willing to pay
✏️
Câu ví dụ
The university tuition fees were too costly for many students , so they sought scholarships or financial aid .
Học phí đại học quá đắt đỏ đối với nhiều sinh viên, vì vậy họ tìm kiếm học bổng hoặc hỗ trợ tài chính.
Luyện tập

"costly" nghĩa là gì?