costly
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đắt đỏ, tốn kém
Definition (English)
costing much money, often more than one is willing to pay
Câu ví dụ
The university tuition fees were too costly for many students , so they sought scholarships or financial aid .
Học phí đại học quá đắt đỏ đối với nhiều sinh viên, vì vậy họ tìm kiếm học bổng hoặc hỗ trợ tài chính.
Luyện tập
"costly" nghĩa là gì?