prepaid
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đã trả trước, được thanh toán trước
Definition (English)
already paid for
Câu ví dụ
He received a prepaid gift card as a reward for his outstanding performance at work .
Anh ấy nhận được thẻ quà tặng trả trước như một phần thưởng cho thành tích xuất sắc tại nơi làm việc.
Luyện tập
"prepaid" nghĩa là gì?