Nghĩa tiếng Việt
khỏe mạnh, tốt cho sức khỏe
Đừng chỉ tra "healthy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
making someone feel well or showing good health
Câu ví dụ
This smoothie is both delicious and healthy.
Sinh tố này vừa ngon vừa tốt cho sức khỏe.
Luyện tập
"healthy" nghĩa là gì?