Nghĩa tiếng Việt
vũ trụ, vạn vật
Đừng chỉ tra "cosmos" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the universe, particularly when it is thought of as a systematic whole
Câu ví dụ
Understanding the cosmos requires interdisciplinary collaboration across astronomy , cosmology , and physics .
Hiểu biết về vũ trụ đòi hỏi sự hợp tác liên ngành giữa thiên văn học, vũ trụ học và vật lý.
Luyện tập
"cosmos" nghĩa là gì?