workload

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khối lượng công việc, tải công việc
🎯
Đừng chỉ tra "workload" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the amount of work that a person or organization has to do
✏️
Câu ví dụ
Stress and burnout can result from consistently handling an excessive workload.
Căng thẳng và kiệt sức có thể là kết quả của việc liên tục xử lý một khối lượng công việc quá mức.
✅
Luyện tập

"workload" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này