public prosecutor

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
công tố viên, kiểm sát viên
💡
Definition (English)
a lawyer employed by a government, whose job is to prove that a person is guilty of a crime in a law court
✏️
Câu ví dụ
The public prosecutor's office works closely with law enforcement agencies to gather evidence for trials .
Văn phòng công tố viên làm việc chặt chẽ với các cơ quan thực thi pháp luật để thu thập bằng chứng cho các phiên tòa.
Luyện tập

"public prosecutor" nghĩa là gì?