public prosecutor
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
công tố viên, kiểm sát viên
Đừng chỉ tra "public prosecutor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a lawyer employed by a government, whose job is to prove that a person is guilty of a crime in a law court
Câu ví dụ
The public prosecutor's office works closely with law enforcement agencies to gather evidence for trials .
Văn phòng công tố viên làm việc chặt chẽ với các cơ quan thực thi pháp luật để thu thập bằng chứng cho các phiên tòa.
Luyện tập
"public prosecutor" nghĩa là gì?