Nghĩa tiếng Việt
vụ kiện, kiện tụng
Đừng chỉ tra "lawsuit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a complaint or claim that someone brings to a law court for settlement
Câu ví dụ
The lawsuit dragged on for years , causing financial strain on both parties involved .
Vụ kiện tụng kéo dài nhiều năm, gây áp lực tài chính cho cả hai bên liên quan.
Luyện tập
"lawsuit" nghĩa là gì?