lawsuit

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vụ kiện, kiện tụng
🎯
Đừng chỉ tra "lawsuit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a complaint or claim that someone brings to a law court for settlement
✏️
Câu ví dụ
The lawsuit dragged on for years , causing financial strain on both parties involved .
Vụ kiện tụng kéo dài nhiều năm, gây áp lực tài chính cho cả hai bên liên quan.
✅
Luyện tập

"lawsuit" nghĩa là gì?