stimulating

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, hứng thú
💡
Definition (English)
causing excitement, interest, or activity, often through intellectual or emotional engagement
✏️
Câu ví dụ
The workshop offered stimulating activities designed to enhance creativity and problem-solving skills.
Hội thảo cung cấp các hoạt động kích thích được thiết kế để nâng cao khả năng sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề.
Luyện tập

"stimulating" nghĩa là gì?