to follow up

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo dõi, đi sâu vào
🎯
Đừng chỉ tra "to follow up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to investigate further based on information or suggestions provided by someone
✏️
Câu ví dụ
The supervisor asked me to follow up on the progress of the project with the team .
Người giám sát yêu cầu tôi theo dõi tiến độ của dự án với nhóm.
✅
Luyện tập

"to follow up" nghĩa là gì?