pension

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lương hưu, trợ cấp
🎯
Đừng chỉ tra "pension" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a regular payment made to a retired person by the government or a former employer
✏️
Câu ví dụ
Government employees often receive a pension as part of their retirement benefits .
Nhân viên chính phủ thường nhận được lương hưu như một phần trong quyền lợi hưu trí của họ.
✅
Luyện tập

"pension" nghĩa là gì?