Nghĩa tiếng Việt
lương hưu, trợ cấp
Đừng chỉ tra "pension" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a regular payment made to a retired person by the government or a former employer
Câu ví dụ
Government employees often receive a pension as part of their retirement benefits .
Nhân viên chính phủ thường nhận được lương hưu như một phần trong quyền lợi hưu trí của họ.
Luyện tập
"pension" nghĩa là gì?