inclined

/ˌɪnˈkɫaɪnd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có khuynh hướng, thiên về
🎯
Đừng chỉ tra "inclined" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
giving an opinion in a way that is not strong
✏️
Câu ví dụ
The committee members were inclined to approve the budget , pending further review of expenses .
Các thành viên ủy ban có xu hướng phê duyệt ngân sách, chờ xem xét thêm về chi phí.
✅
Luyện tập

"inclined" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này