Nghĩa tiếng Việt
có khuynh hướng, thiên về
Đừng chỉ tra "inclined" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
giving an opinion in a way that is not strong
Câu ví dụ
The committee members were inclined to approve the budget , pending further review of expenses .
Các thành viên ủy ban có xu hướng phê duyệt ngân sách, chờ xem xét thêm về chi phí.
Luyện tập
"inclined" nghĩa là gì?