Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, ấn tượng
Đừng chỉ tra "whopping" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very impressive, especially in amount or degree
Câu ví dụ
The company reported a whopping profit of $ 10 million this quarter .
Công ty báo cáo lợi nhuận khổng lồ 10 triệu đô la trong quý này.
Luyện tập
"whopping" nghĩa là gì?