whopping

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, ấn tượng
🎯
Đừng chỉ tra "whopping" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very impressive, especially in amount or degree
✏️
Câu ví dụ
The company reported a whopping profit of $ 10 million this quarter .
Công ty báo cáo lợi nhuận khổng lồ 10 triệu đô la trong quý này.
✅
Luyện tập

"whopping" nghĩa là gì?